Từ vựng tiếng Trung
shà

Nghĩa tiếng Việt

gì, nấy, nào

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

啥 là chữ hình thanh: 口 (Khẩu) biểu nghĩa — lời nói thốt ra; 舍 (Xá) biểu âm. Là từ khẩu ngữ phương bắc nghĩa là "gì".

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /shá/cái gì?

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: xá

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xá": miệng 口 hỏi xá (shá) — khẩu ngữ Bắc Kinh hỏi "啥" tức là gì vậy?

Gương Hán-Việt

"xá" ít dùng trong tiếng Việt Hán; 啥 chủ yếu là khẩu ngữ Trung Quốc

Mở khoá kiến thức

Biết 啥 (xá) mở khoá khẩu ngữ: 啥事 (chuyện gì), 干啥 (làm gì), 啥意思 (ý gì).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

啥 không có glyph cổ trong Wiktionary. Là chữ tạo muộn dạng hình thanh: 口 (miệng) + 舍 (biểu âm). Xuất hiện trong văn nói và văn xuôi hiện đại, là dạng thông tục của 什么. Chưa có nguồn học thuật về glyph nguồn gốc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 你在干啥?Nǐ zài gàn shá? thanh 3

    Bạn đang làm gì vậy?

  • 这是啥意思?Zhè shì shá yìsi? thanh 4

    Cái này có nghĩa gì?

  • 没啥大事。Méi shá dàshì. thanh 2

    Không có chuyện gì lớn cả.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 舍 là bộ phận biểu âm, chiếm phần lớn chữ 啥

  • cùng âm shǎ, nghĩa liên quan (ngờ nghệch)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.