Nghĩa tiếng Việt
gì, nấy, nào
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
啥 là chữ hình thanh: 口 (Khẩu) biểu nghĩa — lời nói thốt ra; 舍 (Xá) biểu âm. Là từ khẩu ngữ phương bắc nghĩa là "gì".
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /shá/cái gì?
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: xá
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xá": miệng 口 hỏi xá (shá) — khẩu ngữ Bắc Kinh hỏi "啥" tức là gì vậy?
Gương Hán-Việt
"xá" ít dùng trong tiếng Việt Hán; 啥 chủ yếu là khẩu ngữ Trung Quốc
Mở khoá kiến thức
Biết 啥 (xá) mở khoá khẩu ngữ: 啥事 (chuyện gì), 干啥 (làm gì), 啥意思 (ý gì).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
啥 không có glyph cổ trong Wiktionary. Là chữ tạo muộn dạng hình thanh: 口 (miệng) + 舍 (biểu âm). Xuất hiện trong văn nói và văn xuôi hiện đại, là dạng thông tục của 什么. Chưa có nguồn học thuật về glyph nguồn gốc.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 你在干啥?
Bạn đang làm gì vậy?
- 这是啥意思?
Cái này có nghĩa gì?
- 没啥大事。
Không có chuyện gì lớn cả.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.