Nghĩa tiếng Việt
tha tội
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
赦 = 赤 (Xích, biểu âm) + 攵 (Phốc, biểu nghĩa: hành động); chữ hình thanh. Theo Wiktionary: dạng kim văn ban đầu là 𢼜 = 亦 (biểu âm) + 攴 (tay cầm gậy, biểu nghĩa). Sau này phần âm đổi thành 赤. Nghĩa: tha tội, xá tội.
Hán-Việt: xá
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xá": cây gậy (攵) buông xuống trước màu đỏ (赤) — nhà vua mặc long bào đỏ hạ gậy hình, ban ân xá cho tội nhân. Nhớ: 赦 = xá tội, ân xá.
Gương Hán-Việt
Chữ 赦 đọc Hán-Việt là "xá", dùng trong 大赦 (đại xá), 赦免 (xá miễn), 赦令 (chiếu xá) — quen trong văn học và lịch sử Việt Nam.
Mở khoá kiến thức
Biết 赦 mở khoá: 大赦 (đại xá — ân xá toàn quốc), 赦免 (tha tội), 赦令 (chiếu xá), 特赦 (đặc xá).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh có lịch sử phức tạp: trong kim văn, dạng gốc là 𢼜, gồm 亦 (biểu âm) + 攴 (tay cầm gậy, chỉ hành động trừng phạt hoặc tha thứ). Về sau phần biểu âm bị thay bằng 赤 (xích). Kim văn và tiểu triện đã có dạng này. Nghĩa: tha thứ, xá miễn tội lỗi — hành động nhà vua ban ân xá.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 皇帝颁布大赦令,释放囚犯。
Hoàng đế ban chiếu đại xá, thả tù nhân.
- 他被赦免了死刑。
Anh ấy được xá miễn tử hình.
- 特赦是国家元首的权力之一。
Đặc xá là một trong những quyền của nguyên thủ quốc gia.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.