Từ vựng tiếng Trung
shè

Nghĩa tiếng Việt

tha tội

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

赦 = 赤 (Xích, biểu âm) + 攵 (Phốc, biểu nghĩa: hành động); chữ hình thanh. Theo Wiktionary: dạng kim văn ban đầu là 𢼜 = 亦 (biểu âm) + 攴 (tay cầm gậy, biểu nghĩa). Sau này phần âm đổi thành 赤. Nghĩa: tha tội, xá tội.

Hán-Việt: xá

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xá": cây gậy (攵) buông xuống trước màu đỏ (赤) — nhà vua mặc long bào đỏ hạ gậy hình, ban ân xá cho tội nhân. Nhớ: 赦 = xá tội, ân xá.

Gương Hán-Việt

Chữ 赦 đọc Hán-Việt là "xá", dùng trong 大赦 (đại xá), 赦免 (xá miễn), 赦令 (chiếu xá) — quen trong văn học và lịch sử Việt Nam.

Mở khoá kiến thức

Biết 赦 mở khoá: 大赦 (đại xá — ân xá toàn quốc), 赦免 (tha tội), 赦令 (chiếu xá), 特赦 (đặc xá).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

赦 bronze 1赦 bronze 2
Kim văn
赦 seal 1
Tiểu triện
赦 liushutong 1赦 liushutong 2赦 liushutong 3赦 liushutong 4
Lục thư thông

Chữ hình thanh có lịch sử phức tạp: trong kim văn, dạng gốc là 𢼜, gồm 亦 (biểu âm) + 攴 (tay cầm gậy, chỉ hành động trừng phạt hoặc tha thứ). Về sau phần biểu âm bị thay bằng 赤 (xích). Kim văn và tiểu triện đã có dạng này. Nghĩa: tha thứ, xá miễn tội lỗi — hành động nhà vua ban ân xá.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 皇帝颁布大赦令,释放囚犯。huángdì bānbù dàshè lìng, shìfàng qiúfàn. thanh 2

    Hoàng đế ban chiếu đại xá, thả tù nhân.

  • 他被赦免了死刑。tā bèi shèmiǎn le sǐxíng. thanh 1

    Anh ấy được xá miễn tử hình.

  • 特赦是国家元首的权力之一。tèshè shì guójiā yuánshǒu de quánlì zhī yī. thanh 4

    Đặc xá là một trong những quyền của nguyên thủ quốc gia.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng đọc HV xá (shě/shè), nghĩa nhà/từ bỏ, dễ nhầm trong văn ngôn

  • đồng âm shè, nghĩa bắn tên, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.