Từ vựng tiếng Trung
shè

Nghĩa tiếng Việt

vén lên; bắt lấy; thu lại

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

摄 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 聂 (Nhiếp, biểu âm); chữ hình thanh. Bàn tay (扌) nắm lấy, thu lại — 聂 cho âm shè.

Hán-Việt: nhiếp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhiếp": tay (扌) thu nắm (聂) ánh sáng — nhiếp ảnh, chụp ảnh, nhiếp chính.

Gương Hán-Việt

nhiếp trong "nhiếp ảnh" (摄影), "nhiếp chính" (섭정, nhiếp thay vua)

Mở khoá kiến thức

Biết 摄 (nhiếp) mở khoá: 摄影 (nhiếp ảnh), 摄像 (quay phim), 拍摄 (chụp/quay), 摄氏度 (độ C).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

摄 seal 1
Tiểu triện

摄 (phồn thể: 攝) là chữ hình thanh: 扌(tay) biểu nghĩa, 聶 biểu âm. Nghĩa gốc là dùng tay vén lên, nắm lấy, thu lại. Mở rộng sang: chụp ảnh (thu hình ảnh bằng máy), hấp thu, nhiếp chính.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她喜欢摄影,拍了很多照片。tā xǐhuān shèyǐng, pāi le hěn duō zhàopiàn. thanh 1

    Cô ấy thích nhiếp ảnh, đã chụp rất nhiều ảnh.

  • 这部电影是在北京拍摄的。zhè bù diànyǐng shì zài Běijīng pāishè de. thanh 4

    Bộ phim này được quay tại Bắc Kinh.

  • 今天气温是摄氏三十度。jīntiān qìwēn shì shèshìdù sānshí dù. thanh 1

    Hôm nay nhiệt độ là 30 độ C.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm shè, nhưng 射 là "xạ" (bắn), bộ 寸 (tấc)

  • dễ nhầm với 撮 (tổng hợp, chụm), cùng bộ 扌nhưng phần âm khác

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.