Nghĩa tiếng Việt
sợ oai, sợ uy; uy hiếp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
慑 = 忄(心 — Tâm, biểu nghĩa: tâm trạng, cảm xúc) + 聶 (Nhiếp, biểu âm); chữ hình thanh. Trái tim (tâm) bị nhân vật âm thanh 聶 chèn ép — gợi cảm giác sợ hãi, run rẩy.
Hán-Việt: nhiếp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhiếp": trái tim (忄) bị 聶 (ba cái tai nghe chằm chằm) — bị áp đảo đến 慑 (nhiếp) run sợ.
Gương Hán-Việt
"nhiếp" xuất hiện trong "chấn nhiếp" (震慑 — khiến sợ hãi), "nhiếp phục" (慑服 — khuất phục vì sợ).
Mở khoá kiến thức
Biết 慑 (nhiếp) là nắm được 震慑 (chấn nhiếp — răn đe), 威慑 (uy nhiếp — uy lực răn đe).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 慑 (phồn thể: 懾) là chữ hình thanh: 忄(心 — tâm, biểu nghĩa) kết hợp với 聶 (nhiếp, biểu âm). Nghĩa gốc là sợ hãi, khiếp sợ; sau mở rộng sang ý nghĩa uy hiếp, làm cho người khác run sợ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他的眼神让人感到震慑。
Ánh mắt anh ấy khiến người ta cảm thấy khiếp sợ.
- 核武器具有巨大的威慑力。
Vũ khí hạt nhân có sức răn đe khổng lồ.
- 犯罪分子被警察的气势所慑服。
Tên tội phạm bị khuất phục trước khí thế của cảnh sát.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.