Từ vựng tiếng Trung
shè

Nghĩa tiếng Việt

sợ oai, sợ uy; uy hiếp

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

慑 = 忄(心 — Tâm, biểu nghĩa: tâm trạng, cảm xúc) + 聶 (Nhiếp, biểu âm); chữ hình thanh. Trái tim (tâm) bị nhân vật âm thanh 聶 chèn ép — gợi cảm giác sợ hãi, run rẩy.

Hán-Việt: nhiếp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhiếp": trái tim (忄) bị 聶 (ba cái tai nghe chằm chằm) — bị áp đảo đến 慑 (nhiếp) run sợ.

Gương Hán-Việt

"nhiếp" xuất hiện trong "chấn nhiếp" (震慑 — khiến sợ hãi), "nhiếp phục" (慑服 — khuất phục vì sợ).

Mở khoá kiến thức

Biết 慑 (nhiếp) là nắm được 震慑 (chấn nhiếp — răn đe), 威慑 (uy nhiếp — uy lực răn đe).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

慑 seal 1慑 seal 2
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 慑 (phồn thể: 懾) là chữ hình thanh: 忄(心 — tâm, biểu nghĩa) kết hợp với 聶 (nhiếp, biểu âm). Nghĩa gốc là sợ hãi, khiếp sợ; sau mở rộng sang ý nghĩa uy hiếp, làm cho người khác run sợ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的眼神让人感到震慑。tā de yǎnshén ràng rén gǎndào zhènshè. thanh 1

    Ánh mắt anh ấy khiến người ta cảm thấy khiếp sợ.

  • 核武器具有巨大的威慑力。hé wǔqì jùyǒu jùdà de wēishèlì. thanh 2

    Vũ khí hạt nhân có sức răn đe khổng lồ.

  • 犯罪分子被警察的气势所慑服。fànzuì fènzǐ bèi jǐngchá de qìshì suǒ shèfú. thanh 4

    Tên tội phạm bị khuất phục trước khí thế của cảnh sát.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm shè, cùng gốc âm 聶; 摄=chụp ảnh/quản lý, 慑=sợ hãi

  • cùng âm shè, dễ nhầm khi viết

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.