Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zhèn*shè震

Nghĩa tiếng Việt

Uy hiếp, chấn động và làm sợ hãi, răn đe

Âm Hán Việt

chấn nhiếp

2 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 雨 (mưa)

15 nét

Bộ: 心 (lòng; tim)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là ngoại động từ, thường mang tân ngữ chỉ đối tượng bị uy hiếp hoặc làm cho sợ hãi

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

chấn nhiếp

Từng chữ

  • 震chấnsét đánh; quẻ Chấn (ngưỡng bồn) trong Kinh Dịch:; - 2 vạch trên đứt, tượng Lôi (sấm); - tượng trưng: con trai trưởng, hành Mộc, tuổi Mão, hướng Đông
  • 慑nhiếpsợ oai, sợ uy; uy hiếp

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他Tā thanh 1的de thanh 5气qì thanh 4场chǎng thanh 3足zú thanh 2以yǐ thanh 3震zhèn thanh 4慑shè thanh 4全quán thanh 2场chǎng. thanh 3。
  • 武Wǔ thanh 3力lì thanh 4震zhèn thanh 4慑shè thanh 4并bìng thanh 4非fēi thanh 1长cháng thanh 2久jiǔ thanh 3之zhī thanh 1计jì. thanh 4。

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.