Từ vựng tiếng Trung
dì*zhèn地
震
Nghĩa tiếng Việt
động đất
2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
地
Bộ: 土 (đất)
6 nét
震
Bộ: 雨 (mưa)
15 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 地 (đất) là biểu thị cho bề mặt mà các hiện tượng tự nhiên xảy ra.
- 震 (chấn) có bộ mưa, gợi nhớ đến các hiện tượng tự nhiên mạnh mẽ như sấm sét.
→ 地震 (địa chấn) có nghĩa là động đất, ám chỉ hiện tượng rung chuyển mạnh mẽ trên bề mặt đất.
Từ ghép thông dụng
地震
động đất
地震灾害
thiên tai động đất
地震波
sóng động đất