Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm danh từ chỉ thiên tai hoặc động từ chỉ hiện tượng xảy ra động đất
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
địa chấn
Từng chữ
- 地địađất; địa vị
- 震chấnsét đánh; quẻ Chấn (ngưỡng bồn) trong Kinh Dịch:; - 2 vạch trên đứt, tượng Lôi (sấm); - tượng trưng: con trai trưởng, hành Mộc, tuổi Mão, hướng Đông
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: động đất
Câu ví dụ
- 昨晚发生的地震给当地造成了破坏。
Trận động đất xảy ra tối qua đã gây thiệt hại cho địa phương.
- 掌握地震逃生知识能挽救很多生命。
Nắm vững kiến thức thoát nạn khi động đất có thể cứu sống nhiều sinh mạng.
- 地震发生时,请迅速躲避在桌子下。
Khi động đất xảy ra, xin hãy nhanh chóng trốn dưới gầm bàn.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.