Từ vựng tiếng Trung
wēi*shè

Nghĩa tiếng Việt

đe dọa

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nữ, phụ nữ)

9 nét

Bộ: (tâm, tim)

13 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '威' có bộ '女' (nữ) và phần còn lại mang nghĩa 'uy', thể hiện sức mạnh, quyền uy.
  • Chữ '慑' có bộ '心' (tâm) thể hiện cảm xúc hay trạng thái tâm lý, kết hợp với phần còn lại tạo thành ý nghĩa 'sợ hãi'.

Hai chữ ghép lại mang ý nghĩa 'đe dọa' hoặc 'uy hiếp', miêu tả trạng thái cảm xúc sợ hãi trước sức mạnh hoặc quyền uy.

Từ ghép thông dụng

威慑力wēishèlì

sức mạnh uy hiếp

威慑政策wēishè zhèngcè

chính sách răn đe

核威慑hé wēishè

răn đe hạt nhân