Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong bối cảnh quân sự/chính trị. Hán-Việt 'uy慑' (uy hiếp). Không là làm thương thực sự mà dùng uy lực để răn đe.
Câu ví dụ
- 核武器具有威慑力
Vũ khí hạt nhân có sức răn đe
- 演习是为了威慑敌人
Cuộc diễn tập là để đe dọa kẻ địch
- 威慑作用
tác dụng răn đe
- 军事威慑
ăn đe dọa quân sự
Kết hợp thường gặp
- 威慑力
sức mạnh răn đe
- 核威慑
ăn đe dọa hạt nhân
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.