Từ vựng tiếng Trung
wēi*shè

Nghĩa tiếng Việt

đe dọa; răn đe; uy hiếp

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nữ, phụ nữ)

9 nét

Bộ: (tâm, tim)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong bối cảnh quân sự/chính trị. Hán-Việt 'uy慑' (uy hiếp). Không là làm thương thực sự mà dùng uy lực để răn đe.

Câu ví dụ

  • 核武器具有威慑力Héwǔqì jùyǒu wèishèlì thanh 2

    Vũ khí hạt nhân có sức răn đe

  • 演习是为了威慑敌人Yǎnxí shì wèile wèishè dírén thanh 3

    Cuộc diễn tập là để đe dọa kẻ địch

  • 威慑作用wèishè zuòyòng thanh 4

    tác dụng răn đe

  • 军事威慑jūnshì wèishè thanh 1

    ăn đe dọa quân sự

Kết hợp thường gặp

  • 威慑力wèishèlì thanh 4

    sức mạnh răn đe

  • 核威慑hé wèishè thanh 2

    ăn đe dọa hạt nhân

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.