Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ hoặc làm danh từ trong các cụm từ như lực lượng uy nhiếp
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
uy nhiếp
Từng chữ
- 威uyoai, uy
- 慑nhiếpsợ oai, sợ uy; uy hiếp
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong bối cảnh quân sự/chính trị. Hán-Việt 'uy慑' (uy hiếp). Không là làm thương thực sự mà dùng uy lực để răn đe.
Câu ví dụ
- 核武器具有威慑力
Vũ khí hạt nhân có sức răn đe
- 演习是为了威慑敌人
Cuộc diễn tập là để đe dọa kẻ địch
- 威慑作用
tác dụng răn đe
- 军事威慑
ăn đe dọa quân sự
Kết hợp thường gặp
- 威慑力
sức mạnh răn đe
- 核威慑
ăn đe dọa hạt nhân
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.