Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shè*yǐng*shī

Nghĩa tiếng Việt

nhiếp ảnh gia

Âm Hán Việt

nhiếp ảnh sư

3 chữ38 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

13 nét

Bộ: (lông)

15 nét

Bộ: (khăn)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ chỉ nghề nghiệp, thường đi kèm với các lượng từ như 个 hoặc 位

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nhiếp ảnh sư

Từng chữ

  • nhiếpvén lên; bắt lấy; thu lại
  • ảnhbóng; tấm ảnh
  • nhiều, đông đúc; sư (gồm 2500 lính); thầy giáo; sư sãi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.