Từ vựng tiếng Trung
shè*yǐng*shī

Nghĩa tiếng Việt

nhiếp ảnh gia

3 chữ38 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

13 nét

Bộ: (lông)

15 nét

Bộ: (khăn)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 摄: Bộ thủ 扌 (tay) kết hợp với các bộ phận khác để tạo thành hành động 'chụp'.
  • 影: Bộ 彡 (lông) kết hợp với các phần khác để tả 'bóng dáng, hình ảnh'.
  • 师: Bộ 巾 (khăn) kết hợp với các phần còn lại để chỉ 'người thầy, chuyên gia'.

摄影师: Người chuyên nghiệp chụp hình ảnh, tức là nhiếp ảnh gia.

Từ ghép thông dụng

摄影shèyǐng

nhiếp ảnh

照相zhàoxiàng

chụp ảnh

拍摄pāishè

quay phim, chụp ảnh