Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ mang tân ngữ là các danh từ chỉ chất dinh dưỡng hoặc năng lượng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
nhiếp thủ
Từng chữ
- 摄nhiếpvén lên; bắt lấy; thu lại
- 取thủlấy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 每天摄取足够的维生素对身体有益。
Mỗi ngày nạp đủ vitamin rất có lợi cho cơ thể.
- 植物通过根部摄取土壤中的养分。
Thực vật hấp thu chất dinh dưỡng trong đất thông qua rễ.
- 减肥期间要减少热量的摄取。
Trong thời gian giảm cân cần giảm lượng nhiệt lượng nạp vào.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.