Từ vựng tiếng Trung
niè

Nghĩa tiếng Việt

cái nhíp; cái cặp tóc

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

镊 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 聶 (Nhiếp, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ 金 chỉ đây là dụng cụ kim loại; 聶 cho âm (niè ≈ nhiếp). Chữ phồn thể là 鑷, dùng chữ 金 đầy đủ hơn.

Hán-Việt: nhiếp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Nhiếp": kim loại (金) + nhiếp (聶) — cái nhíp là dụng cụ kim loại kẹp chặt (nhiếp = cầm/kẹp); dùng nhổ lông mày hay lấy dằm.

Gương Hán-Việt

Nhiếp trong 镊子 (nhiếp tử) — cái nhíp

Mở khoá kiến thức

Biết 镊 mở khoá từ 镊子 (cái nhíp), dụng cụ y tế và làm đẹp quen thuộc; cũng gặp trong văn bản y khoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

镊 liushutong 1镊 liushutong 2
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 镊 (phồn thể 鑷) là chữ hình thanh: 金 biểu nghĩa chỉ vật bằng kim loại; 聶 biểu âm. Nghĩa là cái nhíp, cái cặp kim loại dùng để kẹp nhổ lông, lấy vật nhỏ. Chỉ có dạng Lục thư thông, chứng tỏ chữ tạo tương đối muộn (Ming trở lại). Dụng cụ nhíp bằng kim loại đã được sử dụng từ thời Trung Hoa cổ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 医生用镊子取出了碎片。Yīshēng yòng nièzi qǔchūle suìpiàn. thanh 1

    Bác sĩ dùng nhíp lấy ra mảnh vụn.

  • 她用镊子夹起了眉毛。Tā yòng nièzi jiāqǐle méimao. thanh 1

    Cô ấy dùng nhíp nhổ lông mày.

  • 镊子是实验室常用工具。Nièzi shì shíyànshì cháng yòng gōngjù. thanh 4

    Nhíp là dụng cụ thường dùng trong phòng thí nghiệm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm niè, cùng bộ 金, nghĩa khác (niken — nguyên tố Ni)

  • đồng âm niè, nghĩa khác (nặn, vo viên)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.