Nghĩa tiếng Việt
kền, niken, Ni
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
镍 là chữ bộ 钅 (kim — kim loại) kết hợp phần biểu âm, chỉ nguyên tố niken (Ni, số nguyên tử 28). Đây là chữ được tạo ra để phiên âm tên nguyên tố hóa học phương Tây. Cấu trúc lsCodes chưa được xác nhận.
Hán-Việt: niết
Mẹo nhớ
Hán-Việt "niết": niken 镍 — kim loại 钅 màu bạc niết (sáng bóng), dùng trong đồng xu và hợp kim.
Gương Hán-Việt
niết kim (kim loại niken)
Mở khoá kiến thức
Biết 镍 mở khoá các từ hóa học như 镍合金 (hợp kim niken), 镍钢 (thép niken).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 镍 được tạo ra để biểu thị nguyên tố niken (Nickel, Ni). Bộ 钅 (kim — kim loại) chỉ đây là kim loại, phần còn lại biểu âm gần niè. Wiktionary không cung cấp nguồn gốc cổ điển. Đây là chữ Hán tạo muộn cho thuật ngữ hóa học hiện đại.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 镍是一种重要的金属元素。
Niken là một nguyên tố kim loại quan trọng.
- 镍被广泛用于制造不锈钢。
Niken được dùng rộng rãi để sản xuất thép không gỉ.
- 这枚硬币含有镍。
Đồng xu này có chứa niken.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.