Nghĩa tiếng Việt
nhuộm đen
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
涅 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 圼 (gồm 日+土, biểu ý/âm); chữ hội ý kiêm hình thanh (ls=ic, ls2=psc theo Wiktionary). Bộ 氵 chỉ nước, phần 土 chỉ đất — bùn đen dưới nước. Gốc nghĩa: bùn đen, đất đen dưới nước; dùng để nhuộm màu đen.
Hán-Việt: niết
Mẹo nhớ
Hán-Việt "niết": 氵 (nước) + 土 (đất) + 日 — bùn đất đen ngâm trong nước, như bùn lầy; Niết Bàn (涅槃) là trạng thái thoát ra khỏi bùn lầy sinh tử.
Gương Hán-Việt
niết bàn (Nirvana — giải thoát), niết như nê (涅而不缁 — nhuộm không đen được)
Mở khoá kiến thức
Biết 涅 mở khoá: Niết Bàn (涅槃 — Nirvana trong Phật giáo), niết như nê (涅而不缁 — thành ngữ: không bị tha hóa dù trong môi trường xấu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
涅 là chữ hội ý kiêm hình thanh: bộ 氵 (thuỷ, nước) + 土 (thổ, đất) + 日 (nhật, mặt trời) — ls=ic và ls2=psc. Wiktionary xác nhận c1=s (nước), c2=s (đất), c3=p. Gốc nghĩa: bùn đen dưới nước, khoáng chất đen dùng nhuộm; 涅槃 (Niết Bàn) là phiên âm Sanskrit 'nirvāṇa'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 涅槃是佛教的最高境界。
Niết Bàn là cảnh giới cao nhất trong Phật giáo.
- 虽然环境恶劣,他仍保持操守,涅而不缁。
Dù môi trường xấu, anh vẫn giữ phẩm hạnh, không bị tha hóa.
- 古代用涅来染布。
Thời xưa dùng bùn đen để nhuộm vải.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.