Từ vựng tiếng Trung
niè

Nghĩa tiếng Việt

(xem: ngột niết 杌隉,杌陧)

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

陧 thuộc bộ 阜/阝 (phụ: gò đất) — chỉ địa hình hoặc trạng thái không ổn định. Cấu tạo nội bộ chi tiết chưa được Wiktionary phân tích đầy đủ.

Hán-Việt: niết

Mẹo nhớ

Hán-Việt "niết" (niè): đất (阝) rung chuyển như bị niết chặt — 杌陧 (兀陧) diễn tả thế giới bất ổn, không chỗ bám víu.

Gương Hán-Việt

niết — xuất hiện trong cụm 杌陧/杌隉 (兀陧: bất ổn) trong văn ngôn.

Mở khoá kiến thức

Biết 陧 giúp đọc thành ngữ 杌陧 (niết: tình trạng bất ổn, xã hội loạn lạc) trong văn học cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ thuộc bộ 阜/阝 (phụ: gò đất cao), dùng chủ yếu trong thành ngữ 杌隉 (兀陧/阢隉: bất ổn, lung lay). Wiktionary ghi âm niè, dùng trong cụm 杌隉, 阢隉. Chưa có phân tích glyph-origin chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 天下杌陧,民不聊生。tiānxià wù niè, mín bù liáo shēng. thanh 1

    Thiên hạ bất ổn, dân không sống nổi.

  • 陧字常与杌字合用。niè zì cháng yǔ wù zì hé yòng. thanh 4

    Chữ 陧 thường dùng kết hợp với chữ 杌.

  • 古人以杌陧描述乱世。gǔrén yǐ wù niè miáoshù luànshì. thanh 3

    Người xưa dùng 杌陧 để mô tả thời loạn lạc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm niè/niết, nghĩa là bóp nặn — thông dụng hơn nhiều

  • cùng âm niè/nghiệt, nghĩa là tội lỗi, nghiệt — dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.