Từ vựng tiếng Trung
niè

Nghĩa tiếng Việt

chồi cây đâm lên sau khi đã chặt cây mẹ

1 chữ19 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

孽 = 薛 (Tiết, biểu âm) + 子 (Tử, biểu nghĩa: con, chồi cây). Chữ hình thanh — bộ tử cho nghĩa gốc là chồi mới mọc; 薛 cho âm đọc.

Hán-Việt: nghiệt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nghiệt": chồi cây (子) mọc từ gốc bị chặt — nghiệt căn ăn sâu, nghiệp báo không thoát.

Gương Hán-Việt

"nghiệt" trong "nghiệt báo" (孽报 — quả báo), "nghiệt căn" (孽根 — cội nguồn tội nghiệt).

Mở khoá kiến thức

Biết 孽 mở khoá: 孽障 (nghiệt chướng — tội lỗi, đứa con hư), 孽子 (con ngoài giá thú), 作孽 (gây tội lỗi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

孽 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 孽 là chữ hình thanh: 薛 (tiết — biểu âm) + 子 (tử — biểu nghĩa, con, chồi). Nghĩa gốc: chồi cây mọc ra sau khi đã chặt thân mẹ. Mở rộng: con ngoài giá thú, nghiệp báo, tội nghiệt.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他做了太多坏事,这都是作孽。Tā zuò le tài duō huài shì, zhè dōu shì zuò niè. thanh 1

    Anh ta làm quá nhiều điều xấu, đây đều là gây nghiệp.

  • 古典小说中常有孽子的故事。Gǔdiǎn xiǎoshuō zhōng cháng yǒu nièzǐ de gùshi. thanh 3

    Trong tiểu thuyết cổ điển thường có câu chuyện về đứa con hư hỏng.

  • 这孩子真是个小孽障,让父母操碎了心。Zhè háizi zhēn shì gè xiǎo nièzhàng, ràng fùmǔ cāosuì le xīn. thanh 4

    Đứa trẻ này thật là nghiệt chướng, khiến cha mẹ lo lắng mãi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm nghiệp (yè), nghĩa là nghiệp — hay kết hợp thành "nghiệp báo" (业报)

  • cùng nghĩa chồi cây, cùng Hán-Việt nghiệt — dạng chữ cây cỏ của 孽

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.