Từ vựng tiếng Trung
niè

Nghĩa tiếng Việt

chồi cây đâm lên sau khi đã chặt cây mẹ

1 chữ20 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蘖 là dạng giản thể được dùng ở Trung Quốc đại lục, tương đương 櫱. Chữ chỉ chồi non mọc lại từ gốc cây đã bị chặt. Cấu trúc chi tiết chưa được phân tích rõ trong Wiktionary cho dạng này.

Hán-Việt: nghiệt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nghiệt": Dù bị chặt đứt, cây vẫn sinh "nghiệt" — chồi 蘖 mọc lên như một sức sống bất diệt từ gốc rễ.

Gương Hán-Việt

nghiệt (蘖/櫱 — chồi tái sinh)

Mở khoá kiến thức

Biết 蘖 mở khoá thành ngữ 余孽 (dư nghiệt — tàn dư xấu xa) và ý niệm tái sinh trong thơ văn Hán.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蘖 liushutong 1蘖 liushutong 2蘖 liushutong 3
Lục thư thông

蘖 là dạng giản thể của 櫱, chỉ chồi/chồi non tái sinh từ gốc cây sau khi bị chặt. Chỉ có hình lục thư thông (Liushutong, thời Minh muộn) được ghi nhận — chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Chưa có nguồn học thuật phân tích chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 老树被砍后又长出了蘖。Lǎo shù bèi kǎn hòu yòu zhǎng chū le niè. thanh 3

    Cây già bị chặt xong lại mọc lên chồi mới.

  • 蘖芽在春天破土而出。Niè yá zài chūntiān pò tǔ ér chū. thanh 4

    Chồi cây đâm lên mặt đất vào mùa xuân.

  • 这株蘖苗长得很旺盛。Zhè zhū niè miáo zhǎng de hěn wàngshèng. thanh 4

    Chồi cây này mọc rất tươi tốt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm niè, nghĩa lại khác (tội ác, ác nghiệt)

  • cùng âm niè, dễ nhầm khi viết

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.