Nghĩa tiếng Việt
nói thầm; thịt thái mỏng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
聂 là dạng giản thể của 聶. Chữ gốc 聶 gồm ba chữ 耳 chồng nhau (ba tai), gợi ý nhiều tai nghe cùng lúc — ý nghĩa thì thầm vào tai. Không phải hình thanh; đây là hội ý thuần tuý.
Hán-Việt: nhiếp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhiếp": ba cái tai (耳耳耳) — người này ghé tai người kia thì thầm, ý chỉ nói nhỏ bí mật.
Gương Hán-Việt
nhiếp trong họ 聂 (Nhiếp), 聂耳 (Nhiếp Nhĩ — tên nhạc sĩ)
Mở khoá kiến thức
Biết 聂 mở khoá: 聂耳, 聂聂 — dùng chủ yếu trong tên riêng và từ văn ngôn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 聶 (phồn thể) được cấu tạo từ ba chữ 耳 (ba tai) — biểu thị hành động thì thầm vào tai người. Dạng giản thể 聂 rút gọn thành 耳+双.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他悄悄地在她耳边聂聂私语。
Anh ta khẽ thì thầm bên tai cô.
- 聂耳是中国国歌的作曲者。
Nhiếp Nhĩ là người soạn nhạc Quốc ca Trung Quốc.
- 她姓聂,是著名的围棋手。
Cô ấy họ Nhiếp, là kỳ thủ cờ vây nổi tiếng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.