Từ vựng tiếng Trung
niè

Nghĩa tiếng Việt

Thời gian

1 chữ27 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

顳 = 聶 (Nhiếp, biểu âm) + 頁 (Hiệt, biểu nghĩa: đầu). Chữ hình thanh: 頁 chỉ vùng đầu, 聶 cho âm đọc. Đây là thuật ngữ giải phẫu chỉ vùng thái dương (temporal region) của đầu.

Hán-Việt: niếp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "niếp": Nhiếp (âm) + Hiệt (đầu) — vùng xương bên cạnh đầu, chỗ thái dương nơi nghe thấy tim đập khi tức giận.

Gương Hán-Việt

không phổ biến trong từ Hán-Việt hiện đại Việt Nam

Mở khoá kiến thức

Biết 顳 giúp đọc tài liệu y học, giải phẫu học: 顳顬 (thái dương), 顳骨 (xương thái dương).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 顳 là chữ hình thanh (psc): bộ 頁 biểu nghĩa (đầu, vùng đầu), thành phần 聶 biểu âm. Nghĩa chuyên ngành là xương thái dương (temporal bone) và vùng thái dương của hộp sọ. Chỉ dùng trong từ ghép 顳顬.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 顳顬是头颅侧面的区域。Nièrú shì tóulú cèmiàn de qūyù. thanh 4

    Thái dương là vùng ở phần bên của hộp sọ.

  • 医生触诊了顳骨。Yīshēng chùzhěn le niè gǔ. thanh 1

    Bác sĩ sờ khám xương thái dương.

  • 顳下颌关节炎引起头痛。Niè xià hé guānjié yán yǐnqǐ tóutòng. thanh 4

    Viêm khớp thái dương-hàm gây đau đầu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thành phần biểu âm 聶, cùng âm niè

  • cùng bộ 耳 trong 聶, dễ nhầm khi viết nhanh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.