Từ vựng tiếng Trung
niè

Nghĩa tiếng Việt

hấp háy môi

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

嗫 có bộ 口 (khẩu: miệng) liên quan đến âm thanh từ miệng — nói thì thầm, hấp háy môi. Phần âm/cấu trúc bên dưới chưa xác định rõ. chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Hán-Việt: nhiếp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhiếp": bộ Khẩu (口) mấp máy — 嗫嚅 là hấp háy môi nói không ra lời, như người nhiếp lấy dũng khí nhưng miệng vẫn không mở được.

Gương Hán-Việt

嗫嚅 (nhiếp nhụ) — hấp háy môi, ấp úng không nói nên lời

Mở khoá kiến thức

Biết 嗫 (nhiếp) mở khoá từ 嗫嚅 (nhiếp nhụ: ấp úng, mấp máy môi không thốt ra lời) dùng trong văn học mô tả tâm lý.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi nhận 嗫 nghĩa: giọng nhỏ không rõ, hấp háy môi; cử động môi (chưa thốt ra thành tiếng). Bộ 口 (khẩu) chỉ liên quan đến miệng và giọng nói. Không thấy trong giáp cốt hay kim văn. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他嗫嚅着,不知如何开口。tā nièrú zhe, bùzhī rúhé kāikǒu. thanh 1

    Anh ấy ấp úng, không biết phải mở lời thế nào.

  • 她嗫嚅半天,终于说出了真相。tā nièrú bàntiān, zhōngyú shuō chū le zhēnxiàng. thanh 1

    Cô ấy mấp máy mãi, cuối cùng mới nói ra sự thật.

  • 面对指责,他嗫嚅着无法辩解。miàn duì zhǐzé, tā nièrú zhe wúfǎ biànjiě. thanh 4

    Trước lời chỉ trích, anh ta ấp úng không thể thanh minh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • luôn đi cùng trong 嗫嚅, dễ nhầm vai trò hai chữ

  • cùng âm niè, là họ người, thông dụng hơn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.