Nghĩa tiếng Việt
hấp háy môi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
嗫 có bộ 口 (khẩu: miệng) liên quan đến âm thanh từ miệng — nói thì thầm, hấp háy môi. Phần âm/cấu trúc bên dưới chưa xác định rõ. chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Hán-Việt: nhiếp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhiếp": bộ Khẩu (口) mấp máy — 嗫嚅 là hấp háy môi nói không ra lời, như người nhiếp lấy dũng khí nhưng miệng vẫn không mở được.
Gương Hán-Việt
嗫嚅 (nhiếp nhụ) — hấp háy môi, ấp úng không nói nên lời
Mở khoá kiến thức
Biết 嗫 (nhiếp) mở khoá từ 嗫嚅 (nhiếp nhụ: ấp úng, mấp máy môi không thốt ra lời) dùng trong văn học mô tả tâm lý.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận 嗫 nghĩa: giọng nhỏ không rõ, hấp háy môi; cử động môi (chưa thốt ra thành tiếng). Bộ 口 (khẩu) chỉ liên quan đến miệng và giọng nói. Không thấy trong giáp cốt hay kim văn. chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他嗫嚅着,不知如何开口。
Anh ấy ấp úng, không biết phải mở lời thế nào.
- 她嗫嚅半天,终于说出了真相。
Cô ấy mấp máy mãi, cuối cùng mới nói ra sự thật.
- 面对指责,他嗫嚅着无法辩解。
Trước lời chỉ trích, anh ta ấp úng không thể thanh minh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.