Từ vựng tiếng Trung
nán

Nghĩa tiếng Việt

tiếng nói lầm bầm

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

喃 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng/lời nói) + 南 (Nam, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 口 xác định nghĩa liên quan đến âm thanh/lời nói, phần 南 cho âm đọc nán.

Hán-Việt: nam

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nam": miệng 口 lầm bầm hướng nam 南 — tiếng nói riêng của người phương Nam, đó là chữ Nôm của người Việt.

Gương Hán-Việt

nôm na (喃喃 — lầm bầm), chữ Nôm (字喃 — chữ viết riêng của người Việt)

Mở khoá kiến thức

Biết 喃 mở khoá khái niệm văn hoá Việt: 字喃 (chữ Nôm), 喃喃 (nam nam — nói lầm bầm), và hiểu nguồn gốc tên 'chữ Nôm'.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 喃 là hình thanh: 口 (miệng, biểu nghĩa) + 南 (biểu âm). Nghĩa: tiếng lầm bầm, nói lầu bầu không rõ. Đặc biệt, 喃 là âm Hán-Việt 'nôm' — chữ Nôm là hệ chữ viết riêng của người Việt (chữ 喃/nôm). Hán-Việt: 'nam' (âm Hán-Việt) / 'nôm' (âm thuần Việt).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他喃喃自语,好像在祈祷。Tā nán nán zìyǔ, hǎoxiàng zài qídǎo. thanh 1

    Anh ấy lầm bầm một mình như đang cầu nguyện.

  • 字喃是越南古代的文字系统。Zì Nán shì Yuènán gǔdài de wénzì xìtǒng. thanh 4

    Chữ Nôm là hệ thống chữ viết cổ đại của Việt Nam.

  • 她喃喃地念着什么咒语。Tā nán nán de niàn zhe shénme zhòuyǔ. thanh 1

    Cô ấy lầm bầm đọc một thứ thần chú gì đó.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 喃 chứa 南 làm âm, 南 riêng là hướng nam

  • cùng Hán-Việt 'nam', 男 là con trai/nam giới

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.