Nghĩa tiếng Việt
trẻ con; trẻ em; con nít
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
囡 không có nguồn glyph-origin từ Wiktionary. Nhìn trực quan: 女 (người nữ) nằm trong 囗 (khung bao quanh) — gợi hình ảnh đứa con gái nhỏ được ôm ấp, bao bọc trong lòng nhà. Chữ dùng trong phương ngữ Ngô (Thượng Hải) chỉ trẻ con, con gái. Chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: nữu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nữu": người nữ (女) được vòng tay (囗) ôm trọn — hình ảnh đứa trẻ gái nhỏ được che chở trong lòng.
Gương Hán-Việt
nữu — ít dùng trong tiếng Việt; trong tiếng Thượng Hải/Ngô 囡囡 (nān nān) là cách gọi yêu trẻ con, con gái
Mở khoá kiến thức
Biết 囡 giúp hiểu tiếng lóng phương ngữ Ngô — 囡囡 là từ âu yếm gọi con gái nhỏ, rất phổ biến ở Thượng Hải.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
囡 không có nguồn glyph-origin từ Wiktionary. Hình dạng trực quan: 女 (nữ, người phụ nữ) bên trong 囗 (khung vây quanh) — gợi đứa trẻ gái nhỏ được bao bọc. Chủ yếu dùng trong phương ngữ Ngô (Thượng Hải, Tô Châu) chỉ trẻ con (不分男女) hoặc riêng con gái. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 囡囡,快来吃饭了!
Con ơi, mau vào ăn cơm nào!
- 她是我们家的小囡囡。
Cô bé là đứa con gái nhỏ cưng của gia đình chúng tôi.
- 上海话里,囡囡是对小孩的爱称。
Trong tiếng Thượng Hải, 囡囡 là từ âu yếm gọi trẻ con.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.