Từ vựng tiếng Trung
xuē

Nghĩa tiếng Việt

cỏ tiết; nước Tiết (nay thuộc tỉnh Sơn Đông); họ Tiết

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

薛 là hình thanh phức tạp: giáp cốt văn là 䇂+月 (liềm+trăng, hình thanh), kim văn biến thành 艹+辥 (cỏ+biểu âm). Dạng hiện đại gồm 艹 (biểu nghĩa: cỏ) + phần biểu âm. Đã bị biến dạng qua nhiều thời kỳ.

Hán-Việt: tiết

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiết": cỏ (艹) cắt dưới trăng — Tiết Nhân Quý, họ Tiết trong lịch sử Trung Quốc.

Gương Hán-Việt

Tiết (họ người phổ biến trong lịch sử)

Mở khoá kiến thức

Biết 薛 chủ yếu mở khoá tên họ: 薛仁贵 (Tiết Nhân Quý), 薛宝钗 (Tiết Bảo Thoa trong Hồng Lâu Mộng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

薛 bronze 1
Kim văn
薛 liushutong 1
Lục thư thông

Wiktionary ghi: giáp cốt văn là hình thanh 䇂 (liềm) + 月 (trăng, biểu âm), nghĩa gốc có thể là 'làm việc (với liềm) dưới trăng'. Kim văn biến thành 艹+辥 (cỏ+biểu âm). Dạng hiện đại có thể đọc là hình thanh: 艹 (biểu nghĩa) + 辥 (biểu âm). Chủ yếu dùng làm họ người (họ Tiết) và tên đất.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 薛仁贵是唐代名将。Xuē Rénguì shì Tángdài míngjiàng. thanh 1

    Tiết Nhân Quý là danh tướng đời Đường.

  • 她姓薛,是北方人。Tā xìng Xuē, shì běifāng rén. thanh 1

    Cô ấy họ Tiết, người miền Bắc.

  • 薛宝钗是红楼梦的人物。Xuē Bǎochāi shì Hónglóu mèng de rénwù. thanh 1

    Tiết Bảo Thoa là nhân vật trong Hồng Lâu Mộng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm xuě (khác thanh), nghĩa là tuyết; Hán-Việt tiết, dễ nhầm với 薛

  • cùng Hán-Việt 'tiết', nghĩa là đốt, tiết tháo; cặp đồng âm thường gặp

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.