Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

bùn đất

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

泥 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 尼 (Ni, biểu âm: cho âm ní). Chữ hình thanh — 尼 cho âm, 氵 chỉ đây là chất liệu ẩm ướt liên quan đến nước. Nghĩa gốc: bùn, đất sét ướt.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //đất sét
  • //bùn

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: nê

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nê": nước (氵) với ni (尼) — đất ướt nhão như bùn nê, lầy lội, khó thoát ra.

Gương Hán-Việt

"nê" trong "thủy nê" (水泥 — xi măng), "nê đàm" (泥潭 — vũng lầy)

Mở khoá kiến thức

Biết 泥 mở khoá: 水泥 (thủy nê – xi măng), 泥土 (nê thổ – đất bùn), 泥潭 (nê đàm – vũng lầy)

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 泥 là chữ hình thanh (psc): bộ 水 (viết tắt 氵, biểu nghĩa — nước) kết hợp 尼 (biểu âm, cho âm ní). Nghĩa gốc là bùn, đất sét ướt — hỗn hợp của nước và đất. Từ đây mở rộng: xi măng (水泥 — nghĩa đen: nước bùn), vũng lầy (泥潭), mắc kẹt trong bùn. Đọc ní thường dùng cho bùn; đọc nì dùng trong một số từ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 下雨后,路上都是泥水。Xià yǔ hòu, lù shàng dōu shì níshuǐ. thanh 4

    Sau khi mưa, trên đường toàn bùn nước.

  • 建筑工人在和水泥。Jiànzhù gōngrén zài huò shuǐní. thanh 4

    Công nhân xây dựng đang trộn xi măng.

  • 他陷入了困难的泥潭。Tā xiàn rù le kùnnán de nítán. thanh 1

    Anh ấy đã sa vào vũng lầy khó khăn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 尼 (ni) là bộ phận biểu âm trong 泥, hình dạng gần giống

  • cùng âm nǐ, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.