Nghĩa tiếng Việt
bùn đất
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
泥 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 尼 (Ni, biểu âm: cho âm ní). Chữ hình thanh — 尼 cho âm, 氵 chỉ đây là chất liệu ẩm ướt liên quan đến nước. Nghĩa gốc: bùn, đất sét ướt.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /ní/đất sét
- /ní/bùn
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: nê
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nê": nước (氵) với ni (尼) — đất ướt nhão như bùn nê, lầy lội, khó thoát ra.
Gương Hán-Việt
"nê" trong "thủy nê" (水泥 — xi măng), "nê đàm" (泥潭 — vũng lầy)
Mở khoá kiến thức
Biết 泥 mở khoá: 水泥 (thủy nê – xi măng), 泥土 (nê thổ – đất bùn), 泥潭 (nê đàm – vũng lầy)
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 泥 là chữ hình thanh (psc): bộ 水 (viết tắt 氵, biểu nghĩa — nước) kết hợp 尼 (biểu âm, cho âm ní). Nghĩa gốc là bùn, đất sét ướt — hỗn hợp của nước và đất. Từ đây mở rộng: xi măng (水泥 — nghĩa đen: nước bùn), vũng lầy (泥潭), mắc kẹt trong bùn. Đọc ní thường dùng cho bùn; đọc nì dùng trong một số từ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 下雨后,路上都是泥水。
Sau khi mưa, trên đường toàn bùn nước.
- 建筑工人在和水泥。
Công nhân xây dựng đang trộn xi măng.
- 他陷入了困难的泥潭。
Anh ấy đã sa vào vũng lầy khó khăn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.