Nghĩa tiếng Việt
bùn đất
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
坭 là dị thể của 泥 (bùn) hoặc chữ độc thể. Bộ 土 (thổ — đất) gợi liên hệ đến đất sét, bùn nhão. Không có phân tích từ nguyên chi tiết trong dữ liệu. Theo nguồn, 坭 nghĩa là bùn, đất nhão.
Hán-Việt: nơi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nơi": 坭 là đất (土) nhão ướt — "nơi" đất bùn lầy, như ruộng lúa sau mưa, dưới bàn chân là bùn nhão.
Gương Hán-Việt
nơi (坭 — bùn đất, đất nhão trong phương ngữ Nam Trung Quốc)
Mở khoá kiến thức
Biết 坭 giúp nhận ra chữ trong địa danh và từ vựng phương ngữ Quảng Đông liên quan đến đất sét và đồ gốm.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, không có giải thích chi tiết. 坭 nghĩa là bùn đất, đất nhão (mud, mire), dùng để trét tường hoặc chỉ đất lầy. Bộ 土 biểu nghĩa liên quan đến đất. Chữ tạo muộn, chưa có ghi chép giáp cốt/kim văn rõ ràng.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 坭兴陶是广西钦州的特色陶瓷。
坭兴陶 là loại gốm đặc trưng của Khâm Châu, Quảng Tây.
- 坭土肥沃,适合种植水稻。
Đất bùn màu mỡ, thích hợp trồng lúa nước.
- 坭是泥的异体字,方言中常见。
坭 là dị thể của 泥, thường gặp trong phương ngữ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.