Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ chỉ hành động chụp ảnh hoặc làm danh từ chỉ ngành nghệ thuật nhiếp ảnh
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhiếp ảnh
Từng chữ
- 摄nhiếpvén lên; bắt lấy; thu lại
- 影ảnhbóng; tấm ảnh
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa摄影 (nhiếp ảnh — Hán-Việt) chỉ cả nghệ thuật lẫn hành động chụp ảnh. Phân biệt với 拍照 (pāizhào — chụp ảnh, khẩu ngữ thông dụng hơn), 录像 (lùxiàng — quay video).
Câu ví dụ
- 他的爱好是摄影和旅行
Sở thích của anh ấy là nhiếp ảnh và du lịch
- 这位摄影师拍出了很美的照片
Nhiếp ảnh gia này chụp được những bức ảnh rất đẹp
- 婚礼摄影需要提前预约
Chụp ảnh đám cưới cần đặt lịch trước
- 他参加了一个摄影培训班
Anh ấy đã tham gia một lớp học nhiếp ảnh
Kết hợp thường gặp
- 摄影师
nhiếp ảnh gia
- 摄影作品
tác phẩm nhiếp ảnh
- 婚礼摄影
chụp ảnh đám cưới
- 摄影技术
kỹ thuật nhiếp ảnh
- 摄影展
triển lãm ảnh
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.