Từ vựng tiếng Trung
nǎn

Nghĩa tiếng Việt

thẹn đỏ mặt

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

赧 = 赤 (Xích, biểu nghĩa: màu đỏ) + 𡰫 (biểu âm). Chữ hình thanh: 赤 chỉ màu đỏ — mặt đỏ bừng vì thẹn; 𡰫 cho âm đọc.

Hán-Việt: nấn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nấn": 赧 = đỏ (赤) + âm — mặt đỏ như 赤 vì quá thẹn, nấn ná chưa dám nhìn ai.

Gương Hán-Việt

赧 xuất hiện trong "nấn" mang nghĩa xấu hổ, thẹn đỏ mặt trong văn ngôn cổ.

Mở khoá kiến thức

Biết 赧 giúp đọc hiểu những đoạn văn cổ miêu tả sự xấu hổ, ngượng ngùng của nhân vật.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

赧 seal 1
Tiểu triện
赧 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 赧 là chữ hình thanh gồm 赤 (xích, đỏ) làm phần biểu nghĩa và 𡰫 làm phần biểu âm. Nghĩa gốc là mặt đỏ bừng vì xấu hổ, thẹn thùng. Thấy trong tiểu triện và lục thư thông.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他赧然低下了头。Tā nǎnrán dīxià le tóu. thanh 1

    Anh ấy xấu hổ cúi đầu xuống.

  • 听到批评,她面色赧赧。Tīng dào pīpíng, tā miànsè nǎnnǎn. thanh 1

    Nghe lời phê bình, mặt cô ấy đỏ bừng thẹn thùng.

  • 赧颜汗下,无地自容。Nǎn yán hàn xià, wú dì zìróng. thanh 3

    Mặt đỏ mồ hôi nhỏ giọt, không biết giấu mặt vào đâu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 赧 chứa 赤 làm bộ, dễ nhầm khi đọc nhanh

  • đồng âm nán/nǎn, khác nghĩa hoàn toàn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.