Nghĩa tiếng Việt
đá vụn, sỏi vụn; cát, sạn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
砂 = 石 (Thạch, biểu nghĩa: đá) + 少 (Thiểu, biểu âm rút gọn từ 沙); chữ hình thanh. Ban đầu là biến thể của 沙 (cát ven sông), sau được viết với bộ 石 để nhấn mạnh chất liệu khoáng vật. Nghĩa: cát, hạt thạch nhỏ.
Hán-Việt: sa
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sa": đá (石) nhỏ li ti ít ỏi (少) — sa mạc, cát sỏi.
Gương Hán-Việt
sa trong 砂糖 (sa đường — đường cát) và 金砂 (kim sa — cát vàng)
Mở khoá kiến thức
Biết 砂 mở khoá: 砂糖 (đường cát), 砂锅 (nồi đất), 砂纸 (giấy nhám).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 砂 là chữ hình thanh (形聲): 石 (thạch — đá) biểu nghĩa, 沙 rút gọn thành 少 biểu âm. Nguyên gốc là biến thể của 沙 — chữ tượng hình mô tả cát ven bờ sông. Khi thêm bộ 石 thì nhấn mạnh tính khoáng vật hơn. Hai chữ 砂 và 沙 hiện vẫn thay thế nhau trong nhiều từ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 砂糖比白糖颗粒更粗。
Đường cát có hạt thô hơn đường trắng.
- 用砂纸打磨木板。
Dùng giấy nhám đánh bóng tấm ván gỗ.
- 砂锅炖出来的汤更香。
Canh hầm trong nồi đất ngon hơn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.