Từ vựng tiếng Trung
shā*táng砂
糖
Nghĩa tiếng Việt
đường cát
2 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
砂
Bộ: 石 (đá)
9 nét
糖
Bộ: 米 (gạo)
16 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 砂 bao gồm bộ 石 (đá) và bộ 少 (ít). Điều này có thể gợi nhớ đến việc cát (砂) là những hạt nhỏ giống như đá rất nhỏ.
- Chữ 糖 bao gồm bộ 米 (gạo) và bộ 唐 (tang, tên một triều đại). Điều này có thể liên quan đến việc đường (糖) được làm từ một loại cây trồng như gạo và có nguồn gốc từ thời Đường.
→ 砂糖 có nghĩa là đường, một chất ngọt được làm từ cây mía hoặc củ cải đường, thường dùng trong nấu ăn.
Từ ghép thông dụng
砂糖
đường
红糖
đường đỏ
白糖
đường trắng