Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Danh từ chỉ loại đường hạt nhỏ, thường làm tân ngữ sau các động từ như thêm, bỏ, mua
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
sa đường
Từng chữ
- 砂sađá vụn, sỏi vụn; cát, sạn
- 糖đườngđường ăn, chất ngọt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong làm bánh, pha chế—loại đường trắng hạt.
Câu ví dụ
- 制作蛋糕需要加入适量的砂糖。
Làm bánh ngọt cần cho thêm một lượng đường cát thích hợp.
- 厨房里的白砂糖用完了,去买一袋吧。
Đường cát trắng trong bếp dùng hết rồi, đi mua một túi đi.
- 他喝咖啡时喜欢加两勺砂糖。
Anh ấy thích cho hai thìa đường cát khi uống cà phê.
Kết hợp thường gặp
- 白砂糖
đường cát trắng
- 红糖
đường nâu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.