Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong làm bánh, pha chế—loại đường trắng hạt.
Câu ví dụ
- 请加一点砂糖
Làm ơn thêm一点 đường cát
- 咖啡里放砂糖
Đường cát trong cà phê
- 白砂糖
đường cát trắng
- 这种砂糖很甜
Loại đường cát này rất ngọt
Kết hợp thường gặp
- 红糖
đường nâu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.