Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
hánshāshèyǐng

Nghĩa tiếng Việt

ám chỉ, nói bóng nói gió để hãm hại người khác

Âm Hán Việt

hàm sa xạ ảnh

4 chữ39 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

7 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

7 nét

Bộ: (tấc (đơn vị đo chiều dài))

10 nét

Bộ: (lông dài)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ dùng để chỉ hành vi vu khống, nói xấu sau lưng

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

hàm sa xạ ảnh

Từng chữ

  • hàmcằm; nuốt; chứa đựng
  • sacát, bãi cát; khàn, đục
  • xạbắn tên, bắn nỏ; tìm kiếm; soi sáng
  • ảnhbóng; tấm ảnh

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 别含沙射影地批评我。Bié hánshāshèyǐng de pīpíng wǒ thanh 2

    Đừng có nói bóng nói gió chỉ trích tôi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.