Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Dùng để chỉ tập thể thiếu sự gắn kết
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
nhất bàn tán, tản sa
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 盘bàncái mâm; cái chậu
- 散tán, tảntan nhỏ ra
- 沙sacát, bãi cát; khàn, đục
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 如果不团结,就像一盘散沙。
Nếu không đoàn kết thì như cát rời
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.