Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ chỉ địa điểm và đi kèm với lượng từ chỉ không gian rộng lớn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
sa mạc
Từng chữ
- 沙sacát, bãi cát; khàn, đục
- 漠mạcsa mạc; thờ ơ, lạnh nhạt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: sa mạc
Câu ví dụ
- 仙人掌是少数能在沙漠中生存的植物之一。
Xương rồng là một trong số ít loài thực vật có thể sinh tồn trong sa mạc.
- 穿越这片广阔的沙漠需要充足的水和食物。
Băng qua hoang mạc rộng lớn này cần có đủ nước và thức ăn.
- 骆驼被称为沙漠之舟,能适应恶劣的环境。
Lạc đà được mệnh danh là thuyền của sa mạc, có thể thích nghi với môi trường khắc nghiệt.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.