Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
shāmòhuà

Nghĩa tiếng Việt

sa mạc hóa

Âm Hán Việt

sa mạc hóa

3 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

7 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

13 nét

Bộ: (cái thìa, cái muôi; dao găm)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Dùng để chỉ quá trình đất đai bị thoái hóa và trở nên giống sa mạc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

sa mạc hóa

Từng chữ

  • sacát, bãi cát; khàn, đục
  • mạcsa mạc; thờ ơ, lạnh nhạt
  • hóabiến hoá, biến đổi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我们要防止土地沙漠化。Wǒmen yào fángzhǐ tǔdì shāmòhuà thanh 3

    Chúng ta phải ngăn chặn tình trạng sa mạc hóa đất đai

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.