Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ thông dụng trong công nghệ. Cũng dùng 荧屏 (huỳnh bình – màn hình TV, mang sắc thái truyền hình). 屏幕 dùng rộng hơn cho mọi loại màn hình điện tử.
Câu ví dụ
- 他盯着屏幕看了好几个小时
Anh ấy nhìn chằm chằm vào màn hình mấy tiếng đồng hồ
- 这款手机的屏幕分辨率非常高
Màn hình của chiếc điện thoại này có độ phân giải rất cao
- 屏幕太亮会伤眼睛
Màn hình quá sáng sẽ ảnh hưởng đến mắt
- 电影院的大屏幕给人震撼的感觉
Màn hình lớn của rạp chiếu phim mang lại cảm giác choáng ngợp
Kết hợp thường gặp
- 大屏幕
màn hình lớn
- 屏幕分辨率
độ phân giải màn hình
- 触摸屏幕
màn hình cảm ứng
- 屏幕亮度
độ sáng màn hình
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.