Từ vựng tiếng Trung
píng*mù

Nghĩa tiếng Việt

màn hình (TV, máy tính, điện thoại); bề mặt hiển thị hình ảnh điện tử

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (xác chết)

9 nét

Bộ: (khăn)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ thông dụng trong công nghệ. Cũng dùng 荧屏 (huỳnh bình – màn hình TV, mang sắc thái truyền hình). 屏幕 dùng rộng hơn cho mọi loại màn hình điện tử.

Câu ví dụ

  • 他盯着屏幕看了好几个小时Tā dīng zhe píngmù kàn le hǎo jǐ gè xiǎoshí thanh 1

    Anh ấy nhìn chằm chằm vào màn hình mấy tiếng đồng hồ

  • 这款手机的屏幕分辨率非常高Zhè kuǎn shǒujī de píngmù fēnbiànlǜ fēicháng gāo thanh 4

    Màn hình của chiếc điện thoại này có độ phân giải rất cao

  • 屏幕太亮会伤眼睛Píngmù tài liàng huì shāng yǎnjīng thanh 2

    Màn hình quá sáng sẽ ảnh hưởng đến mắt

  • 电影院的大屏幕给人震撼的感觉Diànyǐngyuàn de dà píngmù gěi rén zhènhàn de gǎnjué thanh 4

    Màn hình lớn của rạp chiếu phim mang lại cảm giác choáng ngợp

Kết hợp thường gặp

  • 大屏幕dà píngmù thanh 4

    màn hình lớn

  • 屏幕分辨率píngmù fēnbiànlǜ thanh 2

    độ phân giải màn hình

  • 触摸屏幕chùmō píngmù thanh 4

    màn hình cảm ứng

  • 屏幕亮度píngmù liàngdù thanh 2

    độ sáng màn hình

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.