Từ vựng tiếng Trung
píng

Nghĩa tiếng Việt

bức bình phong

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

屏 = 尸 (Thi, biểu nghĩa: tấm phẳng che chắn) + 并 (Tinh, biểu âm). Chữ hình thanh.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bình

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bình": tấm vách (尸) kề nhau (并) thành bức bình phong — như màn hình che ngang tầm mắt.

Gương Hán-Việt

"bình" trong "bình phong", "màn hình" (荧屏)

Mở khoá kiến thức

Biết 屏 (Bình) mở khoá: 屏幕 (màn hình), 屏障 (màn chắn), 荧屏 (màn hình TV).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

屏 bigseal 1
Đại triện
屏 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 屏 là chữ hình thanh: 尸 (Thi) biểu nghĩa — gợi tấm vách phẳng; 并 (Tinh) biểu âm, gần píng. Bức bình phong là vách gỗ hoặc lụa dùng chắn gió và phân chia không gian.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的手机屏幕碎了。Tā de shǒujī píngmù suì le. thanh 1

    Màn hình điện thoại của anh ấy bị vỡ.

  • 这扇屏风很漂亮。Zhè shàn píngfēng hěn piàoliang. thanh 4

    Tấm bình phong này rất đẹp.

  • 山脉是天然的屏障。Shānmài shì tiānrán de píngzhàng. thanh 1

    Dãy núi là bình phong tự nhiên.

  • 荧屏上播放着新闻。Yíngpíng shàng bōfàngzhe xīnwén. thanh 2

    Màn hình TV đang phát tin tức.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm píng và cùng HV bình

  • cùng âm và HV bình, khác nghĩa (chai lọ)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.