Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Lượng từ量词
píng

Nghĩa tiếng Việt

cái bình, cái lọ

Âm Hán Việt

bình

1 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 瓶 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
10 nét

瓶 = 并 (Tinh, biểu âm) + 瓦 (Ngoã, đồ gốm, biểu nghĩa); chữ hình thanh. Bộ 瓦 cho biết đây vốn là một loại bình bằng đất nung (sau này mới có bình thuỷ tinh, kim loại).

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Lượng từ量词

Chữ này làm danh từ chỉ đồ vật hoặc làm lượng từ cho chất lỏng đựng trong chai lọ.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /píng/chai

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: bình

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bình" = cái bình, cái lọ. Nhớ: 并 mượn âm + 瓦 (gốm) — bình gốm cổ truyền, đó là 'bình'.

Gương Hán-Việt

'Bình' trong cái bình, bình hoa, bình rượu, hoa bình (lọ hoa); phân biệt với 'bình' (yên - 平) và 'bình' (đánh giá - 评).

Mở khoá kiến thức

Biết 瓶 mở khoá 瓶子 (bình tử - cái bình), 花瓶 (hoa bình - lọ hoa), 水瓶 (thuỷ bình - bình nước), 瓶颈 (bình cảnh - điểm nghẽn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

瓶 bronze 1瓶 bronze 2瓶 bronze 3
Kim văn
瓶 seal 1瓶 seal 2
Tiểu triện
瓶 liushutong 1瓶 liushutong 2
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 瓶 là chữ hình thanh ghép 并 (biểu âm) với 瓦 (đồ gốm, biểu nghĩa). Theo nghĩa của bộ Ngoã, 瓶 ban đầu chỉ một loại bình bằng đất nung (gốm) — không phải bình thuỷ tinh. Cổ đại, bình có cổ dài thanh mảnh và miệng nhỏ. 瓶 cũng được dùng làm đồ tế thời cổ ở Trung Quốc, có khi đúc bằng đồng. Ngày nay 瓶 chỉ chai/bình mọi loại, mọi kích cỡ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • qǐng thanh 3gěi thanh 3 thanh 3 thanh 4píng thanh 2shuǐ. thanh 3

    Hãy cho tôi một chai nước.

  • 桌子上有一个花瓶。zhuōzi shàng yǒu yí gè huāpíng. thanh 1

    Trên bàn có một lọ hoa.

  • 这个瓶子很漂亮。zhège píngzi hěn piàoliang. thanh 4

    Cái bình này rất đẹp.

  • 项目遇到了瓶颈。xiàngmù yùdào le píngjǐng. thanh 4

    Dự án gặp phải điểm nghẽn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm 'píng' và cùng phần 并 ở trong, dễ nhầm tự dạng

  • cùng âm 'píng', cùng có 并, dễ nhầm khi đọc

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.