Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
píng*zi

Nghĩa tiếng Việt

chai, bình

Âm Hán Việt

bình tử

2 chữ13 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường đi kèm với lượng từ 个 hoặc 只 để chỉ các loại chai lọ nói chung

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bình tử

Từng chữ

  • bìnhcái bình, cái lọ
  • tửcon; cái

Tầng từ vựng

子 là hậu tố danh từ, thường thêm sau các từ chỉ đồ vật để tạo thành từ láy chỉ loại vật đó (như 桌子 = cái bàn, 椅子 = cái ghế).

Câu ví dụ

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.