Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yíng*guāng*píng荧

Nghĩa tiếng Việt

Màn hình huỳnh quang, màn hình (máy tính, TV)

Âm Hán Việt

huỳnh quang bình

3 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 艸 (bộ thảo)

9 nét

Bộ: 儿 (đứa trẻ; con (từ xưng hô với cha mẹ))

6 nét

Bộ: 尸 (thây người chết)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, chỉ màn hình hiển thị của các thiết bị điện tử

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

huỳnh quang bình

Từng chữ

  • 荧huỳnhsoi sáng
  • 光quangsáng
  • 屏bìnhbức bình phong

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他长时间盯着荧光屏,眼睛很累。Tā cháng shíjiān dīng zhe yíngguāngpíng, yǎnjīng hěn lèi. thanh 1
  • 旧电脑的荧光屏已经不亮了。Jiù diànnǎo de yíngguāngpíng yǐjīng bù liàng le. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.