Từ vựng tiếng Trung
yíng*guāng荧
光
Nghĩa tiếng Việt
huỳnh quang
2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
荧
Bộ: 艹 (cỏ)
9 nét
光
Bộ: 儿 (trẻ con)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 荧: Chữ này có bộ '艹' nghĩa là cỏ, kết hợp với phần dưới là '火' (lửa), gợi ý đến ánh sáng của cỏ hoặc ánh sáng mờ nhạt.
- 光: Bộ '儿' chỉ âm thanh nhẹ nhàng như trẻ con, kết hợp với nét chính '火' (lửa), tạo ra ý nghĩa của ánh sáng.
→ 荧光: ánh sáng mờ hoặc ánh sáng từ đom đóm, thường dùng để chỉ ánh sáng phát ra từ vật chất phát quang.
Từ ghép thông dụng
荧光灯
đèn huỳnh quang
荧光笔
bút dạ quang
荧光粉
bột dạ quang