Từ vựng tiếng Trung
yíng

Nghĩa tiếng Việt

soi sáng

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

荧 là chữ giản thể của 熒. Theo Wiktionary, 熒 là chữ tượng hình/chỉ sự: hình ảnh lửa đuốc cháy sáng trong bóng đêm — kim văn thể hiện ngọn lửa nhỏ. Dạng giản thể hiện đại.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: huỳnh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "huỳnh": ánh lửa (火) nhỏ le lói — huỳnh là ánh sáng huỳnh quang, ánh đèn mờ ảo.

Gương Hán-Việt

huỳnh — trong "huỳnh quang" (荧光, ánh sáng huỳnh quang), "huỳnh bình" (荧屏, màn hình)

Mở khoá kiến thức

Biết 荧 mở khoá: 荧屏 (màn hình TV), 荧光 (huỳnh quang), 荧光笔 (bút dạ quang).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

荧 bronze 1荧 bronze 2荧 bronze 3荧 bronze 4
Kim văn
荧 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 荧 (giản thể của 熒) ban đầu là chữ tượng hình mô tả ngọn lửa nhỏ le lói trong đêm. Kim văn có hình ảnh lửa đuốc cháy. Nghĩa gốc: ánh sáng nhỏ, ánh đèn le lói. Hiện dùng trong 荧屏 (màn hình TV) và 荧光 (huỳnh quang).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 荧屏上播放着新闻。yíngpíng shàng bōfàng zhe xīnwén. thanh 2

    Màn hình đang phát tin tức.

  • 荧光灯比白炽灯省电。yíngguāngdēng bǐ báichìdēng shěng diàn. thanh 2

    Đèn huỳnh quang tiết kiệm điện hơn đèn sợi đốt.

  • 她用荧光笔标出重点。tā yòng yíngguāngbǐ biāo chū zhòngdiǎn. thanh 1

    Cô ấy dùng bút dạ quang đánh dấu các điểm quan trọng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yíng, nghĩa trại/kinh doanh, phổ biến hơn nhiều

  • cùng âm yíng, nghĩa đón tiếp, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.