Từ vựng tiếng Trung
yíng*píng

Nghĩa tiếng Việt

Huỳnh bình — màn hình (TV, màn chiếu phát sáng); thường dùng theo nghĩa bóng chỉ truyền hình. 荧 (huỳnh — ánh sáng le lói) + 屏 (bình — bức màn, bình phong).

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cỏ)

9 nét

Bộ: (xác, thân thể)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

荧屏 thiên về văn viết, phong cách báo chí; trong khẩu ngữ thường dùng 电视 (TV) hoặc 屏幕 (màn hình). 荧屏 gần như đồng nghĩa với màn ảnh nhỏ/truyền hình.

Câu ví dụ

  • 这部电视剧即将登上荧屏。Zhè bù diànshìjù jíjiāng dēngshàng yíngpíng. thanh 4

    Bộ phim truyền hình này sắp lên sóng màn ảnh nhỏ.

  • 荧屏上的形象影响了很多年轻人。Yíngpíng shàng de xíngxiàng yǐngxiǎngle hěn duō niánqīng rén. thanh 2

    Hình tượng trên màn hình TV đã ảnh hưởng đến nhiều người trẻ.

  • 她是活跃在荧屏上的当红演员。Tā shì huóyuè zài yíngpíng shàng de dānghóng yǎnyuán. thanh 1

    Cô ấy là diễn viên đang hot thường xuyên xuất hiện trên màn ảnh nhỏ.

  • 这个节目荧屏首播就获得了高收视率。Zhège jiémù yíngpíng shǒubō jiù huòdéle gāo shōushì lǜ. thanh 4

    Chương trình này ngay lần đầu phát sóng đã đạt tỉ suất người xem cao.

Kết hợp thường gặp

  • 登上荧屏dēngshàng yíngpíng thanh 1

    lên sóng truyền hình

  • 荧屏形象yíngpíng xíngxiàng thanh 2

    hình tượng trên màn ảnh nhỏ

  • 荧屏首播yíngpíng shǒubō thanh 2

    phát sóng lần đầu trên TV

  • 活跃荧屏huóyuè yíngpíng thanh 2

    hoạt động sôi nổi trên màn hình TV

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.