Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa屏障 thường mang sắc thái tích cực — là thứ bảo vệ, chắn nguy hiểm. Khác với 障碍 (zhàng'ài — rào cản, cản trở) mang nghĩa tiêu cực.
Câu ví dụ
- 高山是天然的屏障
Núi cao là bức chắn tự nhiên
- 森林是防风的屏障
Rừng cây là hàng rào chắn gió
- 这道防线是最后的屏障
Tuyến phòng thủ này là hàng rào cuối cùng
- 语言是文化的屏障之一
Ngôn ngữ là một trong những rào cản văn hóa
Kết hợp thường gặp
- 天然屏障
hàng rào tự nhiên
- 保护屏障
hàng rào bảo vệ
- 绿色屏障
hàng rào xanh (rừng cây)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.