Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
dàoxù

Nghĩa tiếng Việt

thứ tự ngược lại, trình tự đảo ngược

Âm Hán Việt

đảo tự

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

10 nét

Bộ: 广 (rộng lớn; rộng về phương Đông Tây (xem: mậu 袤))

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này thường dùng để chỉ việc sắp xếp dữ liệu hoặc sự kiện theo chiều ngược

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đảo tự

Từng chữ

  • đảolật ngược, đổ, ngã; đổi
  • tựthứ tự; bài tựa, bài mở đầu

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 请按倒序排列这些数字。Qǐng àn dàoxù páiliè zhèxiē shùzì thanh 3

    Hãy sắp xếp các con số này theo thứ tự ngược lại

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.