Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho người, cây cối, hoặc tổ chức.
Câu ví dụ
- 大树倒下了
Cây lớn ngã xuống
- 他累得倒下了
Anh ấy mệt đến mức ngã xuống
- 政府倒下了
Chính phủ sụp đổ
- 别让困难让你倒下
Đừng để khó khăn khiến bạn ngã ngữa
Kết hợp thường gặp
- 累倒下
mệt ngã
- 突然倒下
đột ngột ngã xuống
- 不会倒下
không sụp đổ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.