Nghĩa tiếng Việt
lật ngược, đổ, ngã; đổi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
倒 = 亻 (Nhân: người) + 到 (Đáo, biểu âm); chữ hình thanh.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /dǎo/ngã, đổ; lộn ngược
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: đảo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đảo": người 亻 đi tới 到 quá đà — ngã, lật ngược lại, đó là 'đảo'.
Gương Hán-Việt
đảo trong "đảo ngược" 顛倒, "đảo chính" 政變
Mở khoá kiến thức
Biết 倒 mở khoá nhóm từ ngã đổ, đảo ngược: 倒霉, 颠倒, 倒车, 摔倒.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 倒 = 人 + 到 (ls=psc, c1=s c2=p) — 人 cho nghĩa 'người', 到 cho âm. Nghĩa gốc 'người ngã đổ', mở rộng thành 'lật ngược, đảo lộn'. Hai âm dǎo (ngã, đổ) và dào (lật ngược, lại) phân biệt theo nét nghĩa.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他不小心摔倒了。
Anh ấy không cẩn thận bị ngã.
- 这家店倒闭了。
Cửa hàng này đã phá sản.
- 请慢慢倒车。
Lùi xe từ từ thôi.
- 他真倒霉。
Anh ấy thật xui xẻo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.