Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ dùng cho sự đổ vỡ vật lý của kết cấu xây dựng; không dùng cho người ngã hay tổ chức tan rã (dùng 崩溃 cho trường hợp đó).
Câu ví dụ
- 地震后许多房屋倒塌。
Sau động đất nhiều ngôi nhà đã đổ sụp.
- 那栋老楼因年久失修而倒塌。
Tòa nhà cũ đó sụp đổ vì lâu ngày không được tu sửa.
- 强风使围墙倒塌。
Gió mạnh làm bức tường rào đổ sụp.
- 消防员及时阻止了楼房倒塌。
Lính cứu hỏa đã kịp thời ngăn chặn tòa nhà sụp đổ.
Kết hợp thường gặp
- 建筑倒塌
công trình sụp đổ
- 房屋倒塌
nhà cửa đổ sụp
- 倒塌废墟
đống đổ nát sau khi sụp đổ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.