Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ vị ngữ chỉ sự sụp đổ của các công trình xây dựng như nhà cửa, cầu cống, bức tường
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đảo tháp
Từng chữ
- 倒đảolật ngược, đổ, ngã; đổi
- 塌thápđất trũng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ dùng cho sự đổ vỡ vật lý của kết cấu xây dựng; không dùng cho người ngã hay tổ chức tan rã (dùng 崩溃 cho trường hợp đó).
Câu ví dụ
- 地震后许多房屋倒塌。
Sau động đất nhiều ngôi nhà đã đổ sụp.
- 那栋老楼因年久失修而倒塌。
Tòa nhà cũ đó sụp đổ vì lâu ngày không được tu sửa.
- 强风使围墙倒塌。
Gió mạnh làm bức tường rào đổ sụp.
- 消防员及时阻止了楼房倒塌。
Lính cứu hỏa đã kịp thời ngăn chặn tòa nhà sụp đổ.
Kết hợp thường gặp
- 建筑倒塌
công trình sụp đổ
- 房屋倒塌
nhà cửa đổ sụp
- 倒塌废墟
đống đổ nát sau khi sụp đổ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.