Từ vựng tiếng Trung
dǎo*tā

Nghĩa tiếng Việt

Đổ sụp, sụp đổ (công trình, tường, tòa nhà). Hán-Việt: đảo tháp — chỉ sự đổ vỡ vật lý của kết cấu xây dựng.

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

10 nét

Bộ: (đất)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chỉ dùng cho sự đổ vỡ vật lý của kết cấu xây dựng; không dùng cho người ngã hay tổ chức tan rã (dùng 崩溃 cho trường hợp đó).

Câu ví dụ

  • 地震后许多房屋倒塌。Dìzhèn hòu xǔduō fángwū dǎotā. thanh 4

    Sau động đất nhiều ngôi nhà đã đổ sụp.

  • 那栋老楼因年久失修而倒塌。Nà dòng lǎolóu yīn niánjiǔ shīxiū ér dǎotā. thanh 4

    Tòa nhà cũ đó sụp đổ vì lâu ngày không được tu sửa.

  • 强风使围墙倒塌。Qiángfēng shǐ wéiqiáng dǎotā. thanh 2

    Gió mạnh làm bức tường rào đổ sụp.

  • 消防员及时阻止了楼房倒塌。Xiāofángyuán jíshí zǔzhǐ le lóufáng dǎotā. thanh 1

    Lính cứu hỏa đã kịp thời ngăn chặn tòa nhà sụp đổ.

Kết hợp thường gặp

  • 建筑倒塌jiànzhú dǎotā thanh 4

    công trình sụp đổ

  • 房屋倒塌fángwū dǎotā thanh 2

    nhà cửa đổ sụp

  • 倒塌废墟dǎotā fèixū thanh 3

    đống đổ nát sau khi sụp đổ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.