Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ hoặc động từ trong các sự kiện lớn để chỉ quá trình đếm ngược đến giờ G
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đảo kế thì
Từng chữ
- 倒đảolật ngược, đổ, ngã; đổi
- 计kếmưu kế, kế sách
- 时thìlúc; thời gian
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa倒计时 vừa là danh từ (quá trình đếm ngược) vừa là động từ (đang đếm ngược); thường thấy trong bối cảnh thể thao, phóng tàu vũ trụ, lễ đón năm mới.
Câu ví dụ
- 火箭发射前开始倒计时
Bắt đầu đếm ngược trước khi tên lửa phóng
- 考试只剩十分钟,倒计时已经开始
Kỳ thi chỉ còn mười phút, đồng hồ đếm ngược đã bắt đầu
- 新年倒计时到零的那一刻大家欢呼雀跃
Khoảnh khắc đếm ngược chào Năm Mới về 0, mọi người hò reo vui mừng
- 他手机上设置了倒计时提醒
Anh ấy cài đặt nhắc nhở đếm ngược trên điện thoại
Kết hợp thường gặp
- 开始倒计时
bắt đầu đếm ngược
- 倒计时结束
đếm ngược kết thúc
- 倒计时钟
đồng hồ đếm ngược
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.