Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa倒计时 vừa là danh từ (quá trình đếm ngược) vừa là động từ (đang đếm ngược); thường thấy trong bối cảnh thể thao, phóng tàu vũ trụ, lễ đón năm mới.
Câu ví dụ
- 火箭发射前开始倒计时
Bắt đầu đếm ngược trước khi tên lửa phóng
- 考试只剩十分钟,倒计时已经开始
Kỳ thi chỉ còn mười phút, đồng hồ đếm ngược đã bắt đầu
- 新年倒计时到零的那一刻大家欢呼雀跃
Khoảnh khắc đếm ngược chào Năm Mới về 0, mọi người hò reo vui mừng
- 他手机上设置了倒计时提醒
Anh ấy cài đặt nhắc nhở đếm ngược trên điện thoại
Kết hợp thường gặp
- 开始倒计时
bắt đầu đếm ngược
- 倒计时结束
đếm ngược kết thúc
- 倒计时钟
đồng hồ đếm ngược
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.