Từ vựng tiếng Trung
dào*jì*shí

Nghĩa tiếng Việt

Đảo kế thời — đếm ngược (thời gian); đếm giảm dần từ một số về 0 để đánh dấu một thời điểm quan trọng như phóng tên lửa, đón Giao thừa.

3 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

10 nét

Bộ: (lời nói)

9 nét

Bộ: (mặt trời)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

倒计时 vừa là danh từ (quá trình đếm ngược) vừa là động từ (đang đếm ngược); thường thấy trong bối cảnh thể thao, phóng tàu vũ trụ, lễ đón năm mới.

Câu ví dụ

  • 火箭发射前开始倒计时Huǒjiàn fāshè qián kāishǐ dàojìshí thanh 3

    Bắt đầu đếm ngược trước khi tên lửa phóng

  • 考试只剩十分钟,倒计时已经开始Kǎoshì zhǐ shèng shí fēnzhōng, dàojìshí yǐjīng kāishǐ thanh 3

    Kỳ thi chỉ còn mười phút, đồng hồ đếm ngược đã bắt đầu

  • 新年倒计时到零的那一刻大家欢呼雀跃Xīnnián dàojìshí dào líng de nà yī kè dàjiā huānhū-quèyuè thanh 1

    Khoảnh khắc đếm ngược chào Năm Mới về 0, mọi người hò reo vui mừng

  • 他手机上设置了倒计时提醒Tā shǒujī shàng shèzhì le dàojìshí tíxǐng thanh 1

    Anh ấy cài đặt nhắc nhở đếm ngược trên điện thoại

Kết hợp thường gặp

  • 开始倒计时kāishǐ dàojìshí thanh 1

    bắt đầu đếm ngược

  • 倒计时结束dàojìshí jiéshù thanh 4

    đếm ngược kết thúc

  • 倒计时钟dàojìshí zhōng thanh 4

    đồng hồ đếm ngược

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.