Từ vựng tiếng Trung
dǎo

Nghĩa tiếng Việt

cầu cúng

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

祷 (phồn thể 禱) = 礻/示 (Thị, biểu nghĩa: bàn thờ) + 壽/寿 (Thọ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 礻 xác định liên quan đến lễ tế thần, 寿 cho âm dǎo gần với đảo.

Hán-Việt: đảo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đảo": trước bàn Thờ (礻) cầu Thọ (寿) — Đảo cầu là cúi đầu trước thần linh xin sống lâu, bình an.

Gương Hán-Việt

đảo trong "cầu đảo", "đảo từ" — khẩn cầu, lời cầu nguyện

Mở khoá kiến thức

Biết 祷 mở khoá: 祈祷 (cầu nguyện), 祷告 (cầu xin), 祷文 (lời cầu nguyện).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

祷 seal 1
Tiểu triện
祷 liushutong 1
Lục thư thông

Wiktionary ghi 祷 là giản thể của 禱 (示 + 壽). Cấu trúc hình thanh: 示 biểu nghĩa chỉ lễ nghi thần linh, 壽 biểu âm. Nghĩa: cầu cúng, cầu xin thần linh ban phước lành hoặc cầu nguyện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她每晚睡前祷告。Tā měi wǎn shuì qián dǎogào. thanh 1

    Mỗi tối trước khi ngủ cô ấy cầu nguyện.

  • 大家一起祈祷世界和平。Dàjiā yīqǐ qídǎo shìjiè hépíng. thanh 4

    Mọi người cùng nhau cầu nguyện cho thế giới hòa bình.

  • 他在教堂里读祷文。Tā zài jiàotáng lǐ dú dǎowén. thanh 1

    Anh ấy đọc lời cầu nguyện trong nhà thờ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 礻, cùng nghĩa cầu khấn — 祈 là cầu xin, 祷 là cầu nguyện/tụng

  • cùng Hán-Việt đảo, nghĩa là ngã/lộn ngược — đồng âm HV

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.