Nghĩa tiếng Việt
giã, đập
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
捣 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 岛 (Đảo, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ thủ chỉ hành động bằng tay, 岛 cho âm dǎo.
Hán-Việt: đảo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đảo": dùng tay (扌) đập mạnh như người đi đảo (岛) xa về — giã, đập, gây rối.
Gương Hán-Việt
"đảo" trong "đảo lộn" (lộn xộn, gây rối)
Mở khoá kiến thức
Biết 捣 (đảo) mở khoá: 捣乱 (đảo loạn — gây rối), 捣毁 (đảo huỷ — phá huỷ), 捣蛋 (đảo đản — nghịch ngợm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh, nguyên dạng phồn thể là 搗. Theo Wiktionary: 手 (tay, biểu nghĩa) + 島 (biểu âm). Nghĩa gốc là giã, đập bằng chày — hành động dùng tay mạnh để nghiền nát. Từ đó mở rộng sang 'gây rối, tấn công'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.