Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc khi bày tỏ mong ước tha thiết về một điều tốt lành
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
kì đảo
Từng chữ
- 祈kìcầu khấn; thỉnh cầu; cầu nguyện; cầu xin; van nài; cầu mong
- 祷đảocầu cúng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong tôn giáo: cầu nguyện thần linh, mong mỏi điều gì đó.
Câu ví dụ
- 我们祈祷世界和平
Chúng tôi cầu nguyện thế giới hòa bình
- 他在教堂里祈祷
Anh ấy đang cầu nguyện trong nhà thờ
- 默默祈祷
lặng lẽ cầu nguyện
Kết hợp thường gặp
- 祈祷和平
cầu nguyện hòa bình
- 虔诚祈祷
cầu nguyện thành kính
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.