Từ vựng tiếng Trung
dǎo

Nghĩa tiếng Việt

cầu nguyện

1 chữ18 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

禱 = 示 (Thị, biểu nghĩa: bàn thờ/thần linh) + 壽 (Thọ, biểu âm). Chữ hình thanh (ls=psc): 示 cho nghĩa (hành động liên quan đến thần linh), 壽 cho âm. Nghĩa: cầu nguyện, khẩn cầu trước bàn thờ.

Hán-Việt: đảo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đảo": 示 (bàn thờ) + 壽 (thọ lâu) — ĐẢO lễ cầu thần ban phước trường THỌ.

Gương Hán-Việt

đảo — dùng trong Hán-Việt: 祈禱 (kỳ đảo — cầu nguyện), 禱告 (đảo cáo — cầu khẩn).

Mở khoá kiến thức

Biết 禱 mở khoá cụm: 祈禱 (cầu nguyện), 默禱 (cầu nguyện im lặng), 禱告 (cầu khẩn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

禱 seal 1
Triện thư
禱 liushutong 1
Lục thư thông

禱 là chữ hình thanh: 示 (thị — bàn thờ, thần linh) biểu nghĩa, 壽 (thọ) biểu âm. Nghĩa: cầu nguyện, khẩn cầu (to pray). Kinh Thi có dùng: "既伯既禱" — đã hiến tế đã cầu nguyện. Wiktionary xác nhận cấu tạo psc. Seal script có trong dữ liệu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她每天早晨祈禱。tā měitiān zǎochén qídǎo. thanh 1

    Cô ấy cầu nguyện mỗi buổi sáng.

  • 眾人默禱,祈求平安。zhòngrén mò dǎo, qíqiú píng'ān. thanh 4

    Mọi người cầu nguyện im lặng, cầu bình an.

  • 禱告是許多宗教的重要儀式。dǎogào shì xǔduō zōngjiào de zhòngyào yíshì. thanh 3

    Cầu khẩn là nghi lễ quan trọng của nhiều tôn giáo.

  • 吉日既伯既禱,感謝神明庇佑。jírì jì bó jì dǎo, gǎnxiè shénmíng bìyòu. thanh 2

    Ngày lành đã hiến tế đã cầu nguyện, tạ ơn thần minh phù hộ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể của 禱, cùng chữ khác dạng viết

  • cùng bộ 示, cùng lĩnh vực cầu nguyện — thường đi với 禱 thành 祈禱

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.