Nghĩa tiếng Việt
cầu nguyện
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
禱 = 示 (Thị, biểu nghĩa: bàn thờ/thần linh) + 壽 (Thọ, biểu âm). Chữ hình thanh (ls=psc): 示 cho nghĩa (hành động liên quan đến thần linh), 壽 cho âm. Nghĩa: cầu nguyện, khẩn cầu trước bàn thờ.
Hán-Việt: đảo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đảo": 示 (bàn thờ) + 壽 (thọ lâu) — ĐẢO lễ cầu thần ban phước trường THỌ.
Gương Hán-Việt
đảo — dùng trong Hán-Việt: 祈禱 (kỳ đảo — cầu nguyện), 禱告 (đảo cáo — cầu khẩn).
Mở khoá kiến thức
Biết 禱 mở khoá cụm: 祈禱 (cầu nguyện), 默禱 (cầu nguyện im lặng), 禱告 (cầu khẩn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)


禱 là chữ hình thanh: 示 (thị — bàn thờ, thần linh) biểu nghĩa, 壽 (thọ) biểu âm. Nghĩa: cầu nguyện, khẩn cầu (to pray). Kinh Thi có dùng: "既伯既禱" — đã hiến tế đã cầu nguyện. Wiktionary xác nhận cấu tạo psc. Seal script có trong dữ liệu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她每天早晨祈禱。
Cô ấy cầu nguyện mỗi buổi sáng.
- 眾人默禱,祈求平安。
Mọi người cầu nguyện im lặng, cầu bình an.
- 禱告是許多宗教的重要儀式。
Cầu khẩn là nghi lễ quan trọng của nhiều tôn giáo.
- 吉日既伯既禱,感謝神明庇佑。
Ngày lành đã hiến tế đã cầu nguyện, tạ ơn thần minh phù hộ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.