Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
yā*dǎo

Nghĩa tiếng Việt

đè bẹp, áp đảo, vượt trội hơn hẳn

Âm Hán Việt

áp đảo

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sườn núi)

6 nét

Bộ: (người)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Làm động từ thường mang tân ngữ trực tiếp hoặc kết hợp với bổ ngữ xu hướng để chỉ sự vượt trội hoàn toàn

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

áp đảo

Từng chữ

  • ápđè, nén, ghìm; chen chúc, xô đẩy
  • đảolật ngược, đổ, ngã; đổi

Tầng từ vựng

Vượt trội hoàn toàn hoặc áp đảo.

Câu ví dụ

  • 他的观点压倒了反对意见。Tā de guāndiǎn yādǎole fǎnduì yìjiàn. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 压倒多数
  • 压倒优势
  • 压倒对方

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.